Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 360 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 14,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 40,5 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 31,5 mg 8%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 0,95 µg 2%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g655,3 g5,7 g0,9 g
50 g50 g332,7 g2,9 g0,5 g
150 g150 g988 g8,6 g1,4 g
200 g200 g13111 g11 g1,8 g
250 g250 g16413 g14 g2,3 g

Câu hỏi về Chili beans (red kidney beans in chilisauce)

100 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có bao nhiêu calo?

100 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có 65 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có bao nhiêu calo?

50 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có 33 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có bao nhiêu calo?

150 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có 98 kcal, gồm 8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có bao nhiêu calo?

200 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có 131 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có bao nhiêu calo?

250 g Chili beans (red kidney beans in chilisauce) có 164 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ