Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 160 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,91 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 23,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 71 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 40,5 mg 10%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 265 mg 6%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,52 mg 23%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g757,8 g4,3 g1,1 g
50 g50 g383,9 g2,1 g0,5 g
150 g150 g11312 g6,4 g1,6 g
200 g200 g15116 g8,5 g2,1 g
250 g250 g18820 g11 g2,6 g

Câu hỏi về Beans, black, boiled, canned

100 g Beans, black, boiled, canned có bao nhiêu calo?

100 g Beans, black, boiled, canned có 75 kcal, gồm 7,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Beans, black, boiled, canned có bao nhiêu calo?

50 g Beans, black, boiled, canned có 38 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Beans, black, boiled, canned có bao nhiêu calo?

150 g Beans, black, boiled, canned có 113 kcal, gồm 12 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Beans, black, boiled, canned có bao nhiêu calo?

200 g Beans, black, boiled, canned có 151 kcal, gồm 16 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Beans, black, boiled, canned có bao nhiêu calo?

250 g Beans, black, boiled, canned có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ