Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Olives, black, salted, in oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb1,8 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 1,8 g —
- Natri 3288 mg 143%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 38 mg 1%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 2,2 g | 1,8 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 1,1 g | 0,9 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 3,3 g | 2,7 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 4,4 g | 3,6 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 5,5 g | 4,5 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Olives, black, salted, in oil
100 g Olives, black, salted, in oil có bao nhiêu calo?
100 g Olives, black, salted, in oil có 346 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Olives, black, salted, in oil có bao nhiêu calo?
50 g Olives, black, salted, in oil có 173 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Olives, black, salted, in oil có bao nhiêu calo?
150 g Olives, black, salted, in oil có 519 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Olives, black, salted, in oil có bao nhiêu calo?
200 g Olives, black, salted, in oil có 692 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 72 g chất béo.
250 g Olives, black, salted, in oil có bao nhiêu calo?
250 g Olives, black, salted, in oil có 865 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1257 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ