Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Olives, black, without stones, in brine
Calo và thông tin dinh dưỡng
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 0 g —
- Natri 706 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 8,5 mg 47%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 17,3 mg 1%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 1 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 0,5 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 1,5 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 2 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 2,5 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Olives, black, without stones, in brine
100 g Olives, black, without stones, in brine có bao nhiêu calo?
100 g Olives, black, without stones, in brine có 171 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Olives, black, without stones, in brine có bao nhiêu calo?
50 g Olives, black, without stones, in brine có 86 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Olives, black, without stones, in brine có bao nhiêu calo?
150 g Olives, black, without stones, in brine có 257 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Olives, black, without stones, in brine có bao nhiêu calo?
200 g Olives, black, without stones, in brine có 342 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Olives, black, without stones, in brine có bao nhiêu calo?
250 g Olives, black, without stones, in brine có 428 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ