Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2250 mg 98%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 4,5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1140,9 g1,8 g11 g
50 g50 g570,4 g0,9 g5,5 g
150 g150 g1711,3 g2,7 g17 g
200 g200 g2281,8 g3,6 g22 g
250 g250 g2852,2 g4,5 g28 g

Câu hỏi về Olive, in brine

100 g Olive, in brine có bao nhiêu calo?

100 g Olive, in brine có 114 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Olive, in brine có bao nhiêu calo?

50 g Olive, in brine có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Olive, in brine có bao nhiêu calo?

150 g Olive, in brine có 171 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Olive, in brine có bao nhiêu calo?

200 g Olive, in brine có 228 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Olive, in brine có bao nhiêu calo?

250 g Olive, in brine có 285 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ