Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1556 mg 68%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,5 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,8 mg 25%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 42 mg 1%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1461 g0 g15 g
50 g50 g730,5 g0 g7,7 g
150 g150 g2191,5 g0 g23 g
200 g200 g2922,1 g0 g31 g
250 g250 g3652,6 g0 g38 g

Câu hỏi về Olive, average, without stone, in brine, green

100 g Olive, average, without stone, in brine, green có bao nhiêu calo?

100 g Olive, average, without stone, in brine, green có 146 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Olive, average, without stone, in brine, green có bao nhiêu calo?

50 g Olive, average, without stone, in brine, green có 73 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Olive, average, without stone, in brine, green có bao nhiêu calo?

150 g Olive, average, without stone, in brine, green có 219 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Olive, average, without stone, in brine, green có bao nhiêu calo?

200 g Olive, average, without stone, in brine, green có 292 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Olive, average, without stone, in brine, green có bao nhiêu calo?

250 g Olive, average, without stone, in brine, green có 365 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ