Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Natri 1064 mg 46%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 73 mg 2%
  • Đồng 0,18 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g820,7 g–8,8 g
50 g50 g410,4 g–4,4 g
150 g150 g1231,1 g–13 g
200 g200 g1641,4 g–18 g
250 g250 g2051,8 g–22 g

Câu hỏi về Ô-liu xanh

100 g Ô-liu xanh có bao nhiêu calo?

100 g Ô-liu xanh có 82 kcal, gồm 0,7 g đạm, – carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Ô-liu xanh có bao nhiêu calo?

50 g Ô-liu xanh có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, – carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Ô-liu xanh có bao nhiêu calo?

150 g Ô-liu xanh có 123 kcal, gồm 1,1 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Ô-liu xanh có bao nhiêu calo?

200 g Ô-liu xanh có 164 kcal, gồm 1,4 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Ô-liu xanh có bao nhiêu calo?

250 g Ô-liu xanh có 205 kcal, gồm 1,8 g đạm, – carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ