Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 0,8 g | 1,8 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 0,4 g | 0,9 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 1,2 g | 2,7 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 1,6 g | 3,6 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 2 g | 4,5 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu ô liudùng làm salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Ô liu đenthực phẩm trung bình182 kcal / 100 g
- Ô liu xanhngâm nước muối, để ráo, thịt quả và vỏ103 kcal / 100 g
- Ô liu chínđóng hộp, để ráo201 kcal / 100 g
- Quả ô liu đencó hạt288 kcal / 100 g
- Tỏingâm dầu, đóng hộp, để ráo250 kcal / 100 g
- Ô liu chưa chínđóng hộp, để ráo140 kcal / 100 g
- Ô-liu chín đóng hộpcỡ lớn-siêu lớn81 kcal / 100 g
- Ô liu ănđược bảo quản277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ô liu
Có nên ăn ô liu tươi hái trực tiếp từ cây không?
Ô liu tươi thường đắng gắt vì có oleuropein; trước khi ăn, quả thường được ngâm nước muối hoặc xử lý rồi ủ để giảm vị đắng. Vì vậy, ô liu bán để ăn thường đã qua chế biến.
Nên cho ô liu vào món ăn lúc nào để không bị nhũn?
Với mì Ý, pizza hoặc món hầm, bạn có thể cho ô liu vào gần cuối để giữ độ săn và vị mặn thơm. Nếu dùng trong món nướng, cho vào sớm hơn để vị ngấm vào nước sốt.
Ô liu thường được dùng trong những món nào?
Ô liu thường có trong salad kiểu Địa Trung Hải, pizza, mì Ý và món hầm. Bạn cũng có thể xay ô liu với dầu ô liu, nụ bạch hoa và tỏi thành sốt tapenade để phết bánh mì.
Mở lọ ô liu rồi bảo quản thế nào?
Giữ ô liu trong tủ lạnh, ngập trong nước ngâm ban đầu và đậy kín; dùng dụng cụ sạch để gắp. Nếu nước ngâm không còn phủ quả, chuyển ô liu sang hộp sạch có nắp và làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.
Ô liu có hạt nên xử lý thế nào trước khi cho vào món ăn?
Nếu cần thái hoặc xay ô liu, hãy bỏ hạt trước; ép nhẹ quả bằng mặt phẳng của dao để hạt bật ra dễ hơn. Khi mua ô liu bỏ hạt, vẫn nên kiểm tra từng quả vì đôi khi còn sót hạt.
Ô liu xanh và ô liu đen khác nhau thế nào?
Ô liu xanh thường được hái khi quả còn non, còn ô liu đen thường chín hơn; cách ủ và xử lý cũng ảnh hưởng đến màu, độ mềm và vị. Ô liu xanh thường săn, vị đậm và hơi đắng hơn, còn ô liu đen thường mềm và dịu hơn.
Cho trẻ nhỏ ăn ô liu cần lưu ý gì?
Ô liu nguyên quả, nhất là quả còn hạt, có thể gây hóc. Với trẻ nhỏ, bỏ hạt hoàn toàn rồi thái quả thành miếng nhỏ theo chiều dọc; tránh cho trẻ ăn khi đang đi lại hoặc nằm.
Nguồn: slv 402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ