Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 49 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,8 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Choline 10,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0,6 µg 1%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2070,6 g49 g0,4 g
50 g50 g1040,3 g25 g0,2 g
150 g150 g3110,9 g74 g0,6 g
200 g200 g4141,2 g98 g0,8 g
250 g250 g5181,5 g123 g1 g

Câu hỏi về Currant, black, jam

100 g Currant, black, jam có bao nhiêu calo?

100 g Currant, black, jam có 207 kcal, gồm 0,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Currant, black, jam có bao nhiêu calo?

50 g Currant, black, jam có 104 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Currant, black, jam có bao nhiêu calo?

150 g Currant, black, jam có 311 kcal, gồm 0,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Currant, black, jam có bao nhiêu calo?

200 g Currant, black, jam có 414 kcal, gồm 1,2 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Currant, black, jam có bao nhiêu calo?

250 g Currant, black, jam có 518 kcal, gồm 1,5 g đạm, 123 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ