Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 66 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2670,6 g66 g0 g
50 g50 g1340,3 g33 g0 g
150 g150 g4010,9 g99 g0 g
200 g200 g5341,2 g131 g0 g
250 g250 g6681,5 g164 g0 g

Câu hỏi về Jam, fruit, average values

100 g Jam, fruit, average values có bao nhiêu calo?

100 g Jam, fruit, average values có 267 kcal, gồm 0,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Jam, fruit, average values có bao nhiêu calo?

50 g Jam, fruit, average values có 134 kcal, gồm 0,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Jam, fruit, average values có bao nhiêu calo?

150 g Jam, fruit, average values có 401 kcal, gồm 0,9 g đạm, 99 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Jam, fruit, average values có bao nhiêu calo?

200 g Jam, fruit, average values có 534 kcal, gồm 1,2 g đạm, 131 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Jam, fruit, average values có bao nhiêu calo?

250 g Jam, fruit, average values có 668 kcal, gồm 1,5 g đạm, 164 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ