Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Marmalade, black currant
Calo và thông tin dinh dưỡng
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb48 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 48 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,3 µg 1%
- Vitamin C 70 mg 78%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 0,5 g | 48 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 0,3 g | 24 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 304 | 0,8 g | 72 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 405 | 1 g | 96 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 507 | 1,3 g | 120 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Marmalade, black currant
100 g Marmalade, black currant có bao nhiêu calo?
100 g Marmalade, black currant có 203 kcal, gồm 0,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Marmalade, black currant có bao nhiêu calo?
50 g Marmalade, black currant có 101 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Marmalade, black currant có bao nhiêu calo?
150 g Marmalade, black currant có 304 kcal, gồm 0,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Marmalade, black currant có bao nhiêu calo?
200 g Marmalade, black currant có 405 kcal, gồm 1 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Marmalade, black currant có bao nhiêu calo?
250 g Marmalade, black currant có 507 kcal, gồm 1,3 g đạm, 120 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ