Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 66 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,3 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2670,1 g66 g0 g
50 g50 g1330,1 g33 g0 g
150 g150 g4000,2 g99 g0 g
200 g200 g5330,2 g132 g0 g
250 g250 g6670,3 g166 g0 g

Câu hỏi về Marmalade, English type

100 g Marmalade, English type có bao nhiêu calo?

100 g Marmalade, English type có 267 kcal, gồm 0,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Marmalade, English type có bao nhiêu calo?

50 g Marmalade, English type có 133 kcal, gồm 0,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Marmalade, English type có bao nhiêu calo?

150 g Marmalade, English type có 400 kcal, gồm 0,2 g đạm, 99 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Marmalade, English type có bao nhiêu calo?

200 g Marmalade, English type có 533 kcal, gồm 0,2 g đạm, 132 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Marmalade, English type có bao nhiêu calo?

250 g Marmalade, English type có 667 kcal, gồm 0,3 g đạm, 166 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ