Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 50 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,3 µg 1%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2070,5 g50 g0,3 g
50 g50 g1030,3 g25 g0,2 g
150 g150 g3100,8 g75 g0,5 g
200 g200 g4141 g100 g0,6 g
250 g250 g5171,3 g125 g0,8 g

Câu hỏi về Marmalade, cherry

100 g Marmalade, cherry có bao nhiêu calo?

100 g Marmalade, cherry có 207 kcal, gồm 0,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Marmalade, cherry có bao nhiêu calo?

50 g Marmalade, cherry có 103 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Marmalade, cherry có bao nhiêu calo?

150 g Marmalade, cherry có 310 kcal, gồm 0,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Marmalade, cherry có bao nhiêu calo?

200 g Marmalade, cherry có 414 kcal, gồm 1 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Marmalade, cherry có bao nhiêu calo?

250 g Marmalade, cherry có 517 kcal, gồm 1,3 g đạm, 125 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ