Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 59 g —
- Natri 20 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Choline 10,3 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 0,5 g | 59 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 0,3 g | 30 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 364 | 0,8 g | 89 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 485 | 1 g | 118 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 606 | 1,3 g | 148 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thạch táo
Thạch táo khác mứt táo thế nào?
Thạch táo thường được nấu từ nước ép táo đã lọc nên trong và mịn, không có miếng quả. Mứt táo thường giữ phần thịt táo, vì vậy có thể sệt và lợn cợn hơn.
Ăn thạch táo với món gì ngon?
Phết thạch táo lên bánh mì nướng hoặc bánh sừng bò; vị ngọt dịu cũng hợp với phô mai và bánh quy mặn. Bạn có thể dùng một lớp mỏng làm nhân bánh quy kẹp.
Có thể dùng thạch táo thay mật ong hoặc mứt quả khác không?
Có thể phết thạch táo thay mứt quả khác trên bánh mì, nhưng hương táo nhẹ và vị ngọt rõ. Thạch không thay mật ong tốt trong món nướng vì thiếu độ lỏng và hương đặc trưng của mật ong.
Thạch táo được làm như thế nào để trong và đông lại?
Táo được nấu với nước rồi lọc lấy nước ép, sau đó đun với đường đến khi đạt độ đông. Đừng ép bã táo vào rây khi lọc: làm vậy khiến thạch đục.
Làm sao biết thạch táo đã đông?
Nhỏ một ít thạch nóng lên đĩa đã làm lạnh; chờ một lát rồi đẩy nhẹ bằng ngón tay. Nếu bề mặt nhăn lại thay vì chảy loãng, thạch đã đạt độ đông.
Bảo quản thạch táo sau khi mở lọ thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng thìa sạch, khô để lấy thạch, tránh đưa vụn bánh vào lọ. Nếu thấy mốc, sủi bọt hoặc có mùi lạ, hãy bỏ cả lọ.
Thạch táo có nhiều đường không?
Có; thạch táo thường chứa nhiều đường vì nước ép táo được nấu cô đặc cùng đường. Một khẩu phần phết mỏng lên bánh mì sẽ dễ kiểm soát lượng dùng hơn là ăn trực tiếp bằng thìa.
Nguồn: Frida (Denmark) 1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ