Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 47 g —
  • Natri 24 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,2 µg 1%
  • Vitamin C 66 mg 73%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 12,3 mg 1%
  • Phốt pho 11,3 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1950,5 g47 g0,5 g
50 g50 g970,3 g24 g0,3 g
150 g150 g2920,8 g71 g0,8 g
200 g200 g3891 g94 g1 g
250 g250 g4861,3 g118 g1,3 g

Câu hỏi về Currant, black, juice, concentrated, sugar added

100 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có 195 kcal, gồm 0,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có 97 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có 292 kcal, gồm 0,8 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có 389 kcal, gồm 1 g đạm, 94 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Currant, black, juice, concentrated, sugar added có 486 kcal, gồm 1,3 g đạm, 118 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ