Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 17,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,5 g8,5 g0,5 g
50 g50 g200,3 g4,3 g0,3 g
150 g150 g610,8 g13 g0,8 g
200 g200 g811 g17 g1 g
250 g250 g1011,3 g21 g1,3 g

Câu hỏi về Cherry juice, concentrated, sugar not added

100 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

100 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

50 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

150 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có 61 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

200 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có 81 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

250 g Cherry juice, concentrated, sugar not added có 101 kcal, gồm 1,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ