Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 17,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 1,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,5 g4,5 g0,5 g
50 g50 g120,3 g2,3 g0,3 g
150 g150 g370,8 g6,8 g0,8 g
200 g200 g491 g9 g1 g
250 g250 g611,3 g11 g1,3 g

Câu hỏi về Elderberry, juice, concentrated, sugar not added

100 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

100 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

50 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

150 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

200 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có 49 kcal, gồm 1 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

250 g Elderberry, juice, concentrated, sugar not added có 61 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ