Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rose hip syrup
Calo và thông tin dinh dưỡng
227
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb57 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 194 mg 216%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 58 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 0 g | 57 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 0 g | 28 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 0 g | 85 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 0 g | 114 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 0 g | 142 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Raspberry juice concentrated sugar added171 kcal / 100 g
- Strawberry juice concentrated sugar added171 kcal / 100 g
- Elderberry juice concentrated sugar added179 kcal / 100 g
- Raspberry juice concentrated sugar not added29 kcal / 100 g
- Cherry juice concentrated sugar added171 kcal / 100 g
- Currant red juice concentrated sugar added171 kcal / 100 g
- Elderberry juice concentrated sugar not added25 kcal / 100 g
- Strawberry juice concentrated sugar not added29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rose hip syrup
100 g Rose hip syrup có bao nhiêu calo?
100 g Rose hip syrup có 227 kcal, gồm 0 g đạm, 57 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rose hip syrup có bao nhiêu calo?
50 g Rose hip syrup có 114 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rose hip syrup có bao nhiêu calo?
150 g Rose hip syrup có 341 kcal, gồm 0 g đạm, 85 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rose hip syrup có bao nhiêu calo?
200 g Rose hip syrup có 454 kcal, gồm 0 g đạm, 114 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rose hip syrup có bao nhiêu calo?
250 g Rose hip syrup có 568 kcal, gồm 0 g đạm, 142 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ