Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 17,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,5 g5,5 g0,5 g
50 g50 g140,3 g2,8 g0,3 g
150 g150 g430,8 g8,3 g0,8 g
200 g200 g571 g11 g1 g
250 g250 g711,3 g14 g1,3 g

Câu hỏi về Raspberry juice, concentrated, sugar not added

100 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

100 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

50 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

150 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

200 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có 57 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

250 g Raspberry juice, concentrated, sugar not added có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ