Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 41 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1710,5 g41 g0,5 g
50 g50 g850,3 g21 g0,3 g
150 g150 g2560,8 g62 g0,8 g
200 g200 g3411 g82 g1 g
250 g250 g4261,3 g103 g1,3 g

Câu hỏi về Cherry juice, concentrated, sugar added

100 g Cherry juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Cherry juice, concentrated, sugar added có 171 kcal, gồm 0,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cherry juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Cherry juice, concentrated, sugar added có 85 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cherry juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Cherry juice, concentrated, sugar added có 256 kcal, gồm 0,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cherry juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Cherry juice, concentrated, sugar added có 341 kcal, gồm 1 g đạm, 82 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cherry juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Cherry juice, concentrated, sugar added có 426 kcal, gồm 1,3 g đạm, 103 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ