Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 43 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1790,5 g43 g0,5 g
50 g50 g890,3 g22 g0,3 g
150 g150 g2680,8 g65 g0,8 g
200 g200 g3571 g86 g1 g
250 g250 g4461,3 g108 g1,3 g

Câu hỏi về Elderberry, juice, concentrated, sugar added

100 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có 179 kcal, gồm 0,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có 89 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có 268 kcal, gồm 0,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có 357 kcal, gồm 1 g đạm, 86 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Elderberry, juice, concentrated, sugar added có 446 kcal, gồm 1,3 g đạm, 108 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ