Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7 g —
  • Natri 17,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 66 mg 73%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 26,9 mg 2%
  • Phốt pho 19,6 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,5 g7 g0,5 g
50 g50 g170,3 g3,5 g0,3 g
150 g150 g520,8 g11 g0,8 g
200 g200 g691 g14 g1 g
250 g250 g861,3 g18 g1,3 g

Câu hỏi về Currant, black, juice, concentrated, sugar not added

100 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

100 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

50 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

150 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có 52 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

200 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có 69 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có bao nhiêu calo?

250 g Currant, black, juice, concentrated, sugar not added có 86 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ