Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 33 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 478 mg 531%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,9 mg 53%
  • Folate (B9) 82 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 1280 mg 27%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1521,9 g33 g0,5 g
50 g50 g760,9 g17 g0,3 g
150 g150 g2282,8 g50 g0,8 g
200 g200 g3043,8 g66 g1 g
250 g250 g3804,7 g83 g1,3 g

Câu hỏi về Juice concentrate, blackcurrant, frozen

100 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có 152 kcal, gồm 1,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có 76 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có 228 kcal, gồm 2,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có 304 kcal, gồm 3,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Juice concentrate, blackcurrant, frozen có 380 kcal, gồm 4,7 g đạm, 83 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ