Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 27 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 211 mg 234%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 88 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1120,1 g27 g0,1 g
50 g50 g560,1 g14 g0,1 g
150 g150 g1680,2 g41 g0,2 g
200 g200 g2240,2 g54 g0,2 g
250 g250 g2800,3 g68 g0,3 g

Câu hỏi về Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C

100 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

100 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có 112 kcal, gồm 0,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

50 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có 56 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

150 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có 168 kcal, gồm 0,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

200 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có 224 kcal, gồm 0,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

250 g Juice concentrate, blackcurrant, reduced sugar, fortified vitamin C có 280 kcal, gồm 0,3 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ