Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 49 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 295 mg 328%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 0 g | 49 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 0 g | 25 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 0 g | 74 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 0,1 g | 98 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 0,1 g | 123 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Juice concentrate blackcurrant reduced sugar fortified vitamin c112 kcal / 100 g
- Fruit drink blackcurrant sweetened fortified vitamin c36 kcal / 100 g
- Juice concentrate blackcurrant152 kcal / 100 g
- Currant black juice concentrated sugar added195 kcal / 100 g
- Currant black juice concentrated sugar not added35 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép lý chua đen hoặc cô đặckhông pha loãng204 kcal / 100 g
- Fruit drink orange sweetened fortified vitamin c28 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, có 45–50 mg vitamin C238 kcal / 100 g
- Nước uống trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 30–35 g carbohydrate134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C
100 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?
100 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có 201 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?
50 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có 101 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?
150 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có 302 kcal, gồm 0 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?
200 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có 402 kcal, gồm 0,1 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?
250 g Juice concentrate, blackcurrant, sugar-sweetened, fortified vitamin C có 503 kcal, gồm 0,1 g đạm, 123 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ