Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blackcurrant, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb7,6 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 7,6 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 222 mg 247%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 1,4 g | 7,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,7 g | 3,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 2 g | 11 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 2,7 g | 15 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 3,4 g | 19 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Blackcurrant, frozen
100 g Blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Blackcurrant, frozen có 54 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Blackcurrant, frozen có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Blackcurrant, frozen có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Blackcurrant, frozen có 108 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Blackcurrant, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Blackcurrant, frozen có 135 kcal, gồm 3,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ