Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 185 mg 206%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,3 g8,5 g0,5 g
50 g50 g280,6 g4,3 g0,3 g
150 g150 g831,9 g13 g0,8 g
200 g200 g1102,5 g17 g1 g
250 g250 g1383,1 g21 g1,3 g

Câu hỏi về Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen

100 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có bao nhiêu calo?

100 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có 55 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có bao nhiêu calo?

50 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có bao nhiêu calo?

150 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có 83 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có bao nhiêu calo?

200 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có 110 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có bao nhiêu calo?

250 g Blackcurrant, 'Ben Ard', frozen có 138 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ