Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cranberry, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb3,6 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,6 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,2 g | 3,6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,1 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 0,3 g | 5,4 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 0,4 g | 7,2 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 0,6 g | 9 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cranberry, frozen
100 g Cranberry, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Cranberry, frozen có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cranberry, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Cranberry, frozen có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cranberry, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Cranberry, frozen có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cranberry, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Cranberry, frozen có 54 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Cranberry, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Cranberry, frozen có 68 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ