Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blueberry, frozen, New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 9,7 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 68 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,6 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,3 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,9 g | 15 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1,3 g | 20 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1,6 g | 25 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Boysenberry new zealand44 kcal / 100 g
- Blackberries whole fruit44 kcal / 100 g
- Boysenberry41 kcal / 100 g
- Blackcurrant54 kcal / 100 g
- Cranberry27 kcal / 100 g
- Blackcurrant puree40 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhtươi sống
- Blueberry freeze-dried338 kcal / 100 g
- Việt quấtđông lạnh53 kcal / 100 g
- Quả việt quấtđông lạnh46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Blueberry, frozen, New Zealand
100 g Blueberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Blueberry, frozen, New Zealand có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Blueberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Blueberry, frozen, New Zealand có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Blueberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Blueberry, frozen, New Zealand có 80 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Blueberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g Blueberry, frozen, New Zealand có 106 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Blueberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g Blueberry, frozen, New Zealand có 133 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ