Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 24 g 87%
  • Đường 46 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3386,1 g56 g4,4 g
50 g50 g1693,1 g28 g2,2 g
150 g150 g5079,2 g85 g6,6 g
200 g200 g67612 g113 g8,8 g
250 g250 g84515 g141 g11 g

Câu hỏi về Blueberry, freeze-dried

100 g Blueberry, freeze-dried có bao nhiêu calo?

100 g Blueberry, freeze-dried có 338 kcal, gồm 6,1 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Blueberry, freeze-dried có bao nhiêu calo?

50 g Blueberry, freeze-dried có 169 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Blueberry, freeze-dried có bao nhiêu calo?

150 g Blueberry, freeze-dried có 507 kcal, gồm 9,2 g đạm, 85 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Blueberry, freeze-dried có bao nhiêu calo?

200 g Blueberry, freeze-dried có 676 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Blueberry, freeze-dried có bao nhiêu calo?

250 g Blueberry, freeze-dried có 845 kcal, gồm 15 g đạm, 141 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ