Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 70 g —
  • Natri 21 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3213 g73 g0,9 g
50 g50 g1611,5 g37 g0,5 g
150 g150 g4824,5 g110 g1,4 g
200 g200 g6426 g146 g1,8 g
250 g250 g8037,5 g183 g2,3 g

Câu hỏi về Raisins, dried (grape)/ sultanas

100 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có bao nhiêu calo?

100 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có 321 kcal, gồm 3 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có bao nhiêu calo?

50 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có 161 kcal, gồm 1,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có bao nhiêu calo?

150 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có 482 kcal, gồm 4,5 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có bao nhiêu calo?

200 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có 642 kcal, gồm 6 g đạm, 146 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có bao nhiêu calo?

250 g Raisins, dried (grape)/ sultanas có 803 kcal, gồm 7,5 g đạm, 183 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ