Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho khô sultana
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 73 g —
- Natri 36 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 2 mg 11%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 911 mg 19%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 1,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 2,8 g | 75 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 1,4 g | 38 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 4,1 g | 113 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 5,5 g | 150 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 6,9 g | 188 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho khô sultana
Nho khô sultana có cần ngâm trước khi dùng không?
Ăn trực tiếp hoặc trộn vào món nguội thì không cần ngâm. Nếu cho vào bánh mì, bánh ngọt hay món hầm, ngâm khoảng 10 phút trong nước ấm rồi để ráo giúp nho mềm và mọng hơn.
Cho nho khô sultana vào bánh nướng thế nào để nho không chìm xuống đáy?
Thấm nho thật khô sau khi ngâm, rồi trộn với một ít bột khô lấy từ phần bột trong công thức trước khi cho vào hỗn hợp bánh. Với bánh mì, thêm nho gần cuối lúc nhào để nho không bị nghiền nát.
Bảo quản nho khô sultana thế nào để không bị khô cứng?
Cất trong hộp kín ở nơi mát, khô và tránh nắng; sau khi mở gói, đóng kín lại để nho không hút ẩm hoặc khô đi. Nếu trời nóng ẩm, giữ hộp trong ngăn mát tủ lạnh và để nho về nhiệt độ phòng trước khi dùng.
Nho khô sultana hợp với món gì?
Nho tạo vị ngọt dịu trong bánh mì nho, bánh nướng, granola và cháo yến mạch; cũng hợp với cơm pilaf, couscous hoặc salad có hạt. Với món mặn, ngâm mềm rồi trộn cùng hành phi và gia vị để vị ngọt cân bằng món ăn.
Có thể dùng gì thay nho khô sultana trong công thức làm bánh?
Có thể thay bằng nho khô vàng không hạt hoặc nho khô thường với lượng tương đương; loại thay thế có thể dai hoặc chua hơn một chút. Nếu dùng quả mọng khô nhỏ, hãy giảm lượng đường trong công thức nếu chúng đã được làm ngọt.
Nho khô sultana khác nho khô vàng không hạt thế nào?
Hai tên gọi thường chỉ nho khô vàng không hạt, nhưng cách gọi và loại nho dùng có thể khác nhau giữa sản phẩm. Theo dữ liệu thành phần, nho khô sultana có 330 kcal và 4,4 g chất xơ mỗi 100 g, còn nho khô vàng không hạt có 301 kcal và 3,3 g chất xơ.
Nho khô sultana được làm như thế nào?
Đây là nho tươi được làm khô, thường là giống nho xanh không hạt; khi mất nước, quả teo lại và vị ngọt đậm hơn. Nho sultana thường có màu vàng nhạt, khác với nhiều loại nho khô sẫm màu.
Một khẩu phần nho khô sultana có bao nhiêu năng lượng?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g cung cấp 99 kcal; do quả khô cô đặc, một lượng nhỏ đã tạo vị ngọt rõ khi ăn riêng hoặc trộn vào món ăn.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ