Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 68 g —
  • Natri 78 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 530 mg 11%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3042,3 g68 g0,9 g
50 g50 g1521,2 g34 g0,5 g
150 g150 g4563,5 g102 g1,4 g
200 g200 g6084,6 g136 g1,8 g
250 g250 g7605,8 g170 g2,3 g

Câu hỏi về Fruit mix, dried

100 g Fruit mix, dried có bao nhiêu calo?

100 g Fruit mix, dried có 304 kcal, gồm 2,3 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Fruit mix, dried có bao nhiêu calo?

50 g Fruit mix, dried có 152 kcal, gồm 1,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Fruit mix, dried có bao nhiêu calo?

150 g Fruit mix, dried có 456 kcal, gồm 3,5 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Fruit mix, dried có bao nhiêu calo?

200 g Fruit mix, dried có 608 kcal, gồm 4,6 g đạm, 136 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Fruit mix, dried có bao nhiêu calo?

250 g Fruit mix, dried có 760 kcal, gồm 5,8 g đạm, 170 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ