Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 18 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,2 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 99,2 mg 2%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 4,1 mg 180%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g990,7 g19 g1 g
50 g50 g500,4 g9,6 g0,5 g
150 g150 g1491,1 g29 g1,4 g
200 g200 g1981,5 g38 g1,9 g
250 g250 g2481,9 g48 g2,4 g

Câu hỏi về Blueberry puree, sweetened

100 g Blueberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Blueberry puree, sweetened có 99 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Blueberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Blueberry puree, sweetened có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Blueberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Blueberry puree, sweetened có 149 kcal, gồm 1,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Blueberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Blueberry puree, sweetened có 198 kcal, gồm 1,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Blueberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Blueberry puree, sweetened có 248 kcal, gồm 1,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ