Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 9,8 g 35%
- Đường 48 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 3,3 g | 54 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 1,7 g | 27 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 5 g | 81 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 6,6 g | 108 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 8,3 g | 135 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả sung
Làm mềm quả sung khô trước khi ăn bằng cách nào?
Ngâm quả trong nước ấm khoảng 10–20 phút cho mềm; nếu dùng trong món hầm, bạn có thể cho thẳng vào nồi để quả hút nước sốt khi nấu.
Quả sung khô dùng làm bánh thế nào?
Cắt bỏ cuống cứng rồi thái nhỏ, trộn vào bột bánh mì, bánh quy hoặc bánh nướng. Nếu quả quá khô, ngâm mềm và thấm ráo trước để chúng không hút ẩm khỏi phần bột.
Bảo quản quả sung khô ra sao để không bị mốc?
Để quả trong hộp kín, nơi mát và khô, tránh nắng và hơi ẩm. Nếu muốn giữ lâu hơn, cất hộp trong tủ lạnh; bỏ quả có mùi lạ hoặc dấu hiệu mốc.
Khi mua quả sung khô nên chọn quả như thế nào?
Chọn quả còn nguyên, mềm dẻo, không có mùi chua hoặc mùi mốc. Lớp đường kết tinh trắng mỏng đôi khi xuất hiện tự nhiên, nhưng những đốm lông tơ hoặc vết ẩm là dấu hiệu nên tránh.
Quả sung khô hợp với món ăn nào?
Vị ngọt đậm của quả sung khô hợp với phô mai, các loại hạt và rau lá trong món salad; quả cũng thường được dùng trong bánh mì, bánh nướng và món hầm.
Quả sung khô khác quả sung tươi thế nào?
Quả sung khô dẻo, ngọt đậm và tiện cất giữ; quả sung tươi mọng nước, mềm hơn và cần ăn sớm. Quả khô hợp để thái trộn vào bánh hoặc món hầm, còn quả tươi ngon khi ăn trực tiếp.
Quả sung khô có nhiều chất xơ không?
Có. Một khẩu phần 30 g cung cấp 2,9 g chất xơ; quả sung khô cũng khá ngọt, nên bạn có thể ăn kèm sữa chua hoặc các loại hạt thay vì ăn liên tục cả túi.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ