Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,3 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,8 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1,3 g | 32 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho đen
Chọn nho đen ngon như thế nào?
Chọn chùm có quả căng, vỏ nguyên, cuống còn xanh và quả bám chắc; lớp phấn trắng mỏng tự nhiên trên vỏ không phải dấu hiệu hỏng. Tránh chùm có nhiều quả nhăn, dập hoặc rụng.
Có cần rửa nho đen trước khi ăn không?
Có. Rửa nhẹ cả chùm dưới vòi nước mát ngay trước khi ăn, rồi để ráo; rửa xong mới tách từng quả giúp hạn chế dập và giữ quả tươi lâu hơn.
Nho đen bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?
Cất nho chưa rửa trong hộp thoáng hoặc túi có lỗ ở ngăn mát tủ lạnh, và nhặt bỏ quả dập. Chỉ rửa lượng định ăn; nho đã rửa dễ ẩm và nhanh hỏng hơn.
Nho đen có dùng để nấu ăn được không?
Được: bổ đôi quả rồi nướng ở 200 °C khoảng 15–20 phút, đến khi vỏ nhăn và quả tiết nước. Nho nướng hợp với phô mai, salad hoặc bánh mì nướng.
Nho đen thường ăn kèm với món gì?
Nho đen hợp với phô mai, các loại hạt và sữa chua; bạn cũng có thể thêm quả nguyên hoặc bổ đôi vào salad rau xanh. Nho đông lạnh là món ăn vặt mát, nhưng nên để hơi mềm trước khi ăn.
Cho trẻ nhỏ ăn nho đen thế nào để giảm nguy cơ hóc?
Không cho trẻ nhỏ ăn nguyên quả. Bỏ hạt nếu có, cắt quả dọc thành bốn miếng nhỏ và ngồi cạnh quan sát khi trẻ ăn; không cắt thành khoanh tròn vì miếng tròn dễ mắc nghẹn.
Nguồn: CREA (Italy) 007400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ