Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đại hoàng

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

21
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb2,7 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 29,3 µg 24%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 86 mg 7%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,9 g2,7 g0,2 g
1 khẩu phần122 g261,1 g3,3 g0,2 g
2 khẩu phần244 g512,2 g6,7 g0,5 g
½ khẩu phần61 g130,5 g1,7 g0,1 g
3 khẩu phần366 g773,3 g10 g0,7 g
4 khẩu phần488 g1024,4 g13 g1 g
50 g50 g110,5 g1,4 g0,1 g
150 g150 g321,4 g4,1 g0,3 g
200 g200 g421,8 g5,5 g0,4 g
250 g250 g532,3 g6,9 g0,5 g

Câu hỏi về Đại hoàng

Đại hoàng có ăn sống được không?

Có thể ăn sống phần cuống, nhưng vị chua gắt và thớ khá dai; thái lát mỏng rồi chấm đường hoặc trộn với trái cây ngọt sẽ dễ ăn hơn. Không ăn lá đại hoàng vì lá chứa nhiều axit oxalic.

Nấu đại hoàng thế nào để làm mứt hoặc sốt?

Cắt cuống thành khúc khoảng 2 cm, cho vào nồi với chút nước và đường, đun liu riu khoảng 10–15 phút đến khi mềm và bắt đầu nát. Đảo nhẹ để giữ một phần miếng nếu bạn muốn sốt còn lợn cợn.

Đại hoàng thường được dùng trong món nào?

Đại hoàng có vị chua, thường được nấu với đường làm mứt, compote hoặc nhân bánh nướng; món bánh đại hoàng thường kết hợp với dâu tây để vị dịu và thơm hơn. Bạn cũng có thể khuấy sốt đại hoàng vào sữa chua hoặc ăn cùng bánh mì.

Chọn cuống đại hoàng ngon như thế nào?

Chọn cuống chắc, giòn, không nhũn hay khô héo; màu có thể xanh, hồng hoặc đỏ, và màu đỏ không nhất thiết đồng nghĩa với vị ngọt hơn. Bỏ lá trước khi cất hoặc chế biến.

Bảo quản đại hoàng ra sao?

Bọc cuống chưa rửa trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí rồi để ngăn mát; dùng trong vài ngày để cuống còn giòn. Muốn để lâu, cắt khúc và cấp đông trên khay trước khi chuyển vào túi kín; có thể nấu trực tiếp từ đông lạnh.

Có thể thay đại hoàng bằng gì trong công thức?

Trong món bánh hoặc sốt cần vị chua, dùng dâu tây pha chút nước cốt chanh sẽ gần về độ chua và màu sắc, nhưng thành phẩm ngọt và mềm hơn. Củ dền không phải lựa chọn tương đương vì vị ngọt đất, thiếu độ chua đặc trưng.

Đại hoàng có giống củ cải không?

Không: đại hoàng dùng cuống lá dày, vị chua rõ và thường được nấu thành món ngọt; củ cải là phần rễ, vị dịu và thường dùng trong món mặn. Hai loại cũng không thể thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức.

Nguồn: USDA FoodData Central 167758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ