Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
các cuống đại hoàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ, sống
7
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb0,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 7 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 7 | 0,9 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 4 | 0,5 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 11 | 1,4 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 14 | 1,8 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 18 | 2,3 g | 2 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về các cuống đại hoàng
100 g các cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?
100 g các cuống đại hoàng có 7 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g các cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?
50 g các cuống đại hoàng có 4 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g các cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?
150 g các cuống đại hoàng có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g các cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?
200 g các cuống đại hoàng có 14 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g các cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?
250 g các cuống đại hoàng có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ