Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,1 g4,4 g1,2 g
50 g50 g110,6 g2,2 g0,6 g
150 g150 g321,7 g6,6 g1,8 g
200 g200 g422,2 g8,8 g2,4 g
250 g250 g532,8 g11 g3 g

Câu hỏi về Lý chua đỏ

100 g Lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đỏ có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đỏ có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đỏ có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đỏ có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Lý chua đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đỏ có 53 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ