Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Vitamin C 15,5 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 18,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24,6 mg 2%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 16,1 mg 4%
  • Phốt pho 28,5 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 2 mg 89%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,98 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,8 g7,7 g0,7 g
50 g50 g260,4 g3,9 g0,4 g
150 g150 g771,2 g12 g1,1 g
200 g200 g1021,6 g15 g1,4 g
250 g250 g1282 g19 g1,8 g

Câu hỏi về Berry puree, unsweetened, 100% fruit

100 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có bao nhiêu calo?

100 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có bao nhiêu calo?

50 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có bao nhiêu calo?

150 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có 77 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có bao nhiêu calo?

200 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có 102 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có bao nhiêu calo?

250 g Berry puree, unsweetened, 100% fruit có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ