Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 0,58 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,2 µg 0%
  • Vitamin C 37,4 mg 42%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 9,6 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 16,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,9 mg 2%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 15,3 mg 4%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,91 mg 40%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,85 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,7 g6,1 g0,2 g
50 g50 g170,4 g3,1 g0,1 g
150 g150 g511,1 g9,2 g0,3 g
200 g200 g681,4 g12 g0,4 g
250 g250 g851,8 g15 g0,5 g

Câu hỏi về Berry juice, unsweetened

100 g Berry juice, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Berry juice, unsweetened có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Berry juice, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Berry juice, unsweetened có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry juice, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Berry juice, unsweetened có 51 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Berry juice, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Berry juice, unsweetened có 68 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Berry juice, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Berry juice, unsweetened có 85 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ