Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berry jelly, jam sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb15 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 15 g —
- Natri 0,62 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,7 µg 0%
- Vitamin C 27,9 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 12,6 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25,1 mg 2%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 11,7 mg 3%
- Phốt pho 25,6 mg 2%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,68 mg 29%
- Selen 0,13 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,6 g | 15 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,3 g | 7,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 0,8 g | 23 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 1,1 g | 30 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 1,4 g | 38 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berry jelly, jam sugar
100 g Berry jelly, jam sugar có bao nhiêu calo?
100 g Berry jelly, jam sugar có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Berry jelly, jam sugar có bao nhiêu calo?
50 g Berry jelly, jam sugar có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Berry jelly, jam sugar có bao nhiêu calo?
150 g Berry jelly, jam sugar có 111 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Berry jelly, jam sugar có bao nhiêu calo?
200 g Berry jelly, jam sugar có 148 kcal, gồm 1,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Berry jelly, jam sugar có bao nhiêu calo?
250 g Berry jelly, jam sugar có 185 kcal, gồm 1,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 4420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ