Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 60 g —
  • Natri 72 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,82 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 20 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3110,1 g75 g0,1 g
50 g50 g1560,1 g38 g0,1 g
150 g150 g4670,2 g113 g0,2 g
200 g200 g6220,2 g150 g0,2 g
250 g250 g7780,3 g188 g0,3 g

Câu hỏi về Jelly candy, fruit jelly

100 g Jelly candy, fruit jelly có bao nhiêu calo?

100 g Jelly candy, fruit jelly có 311 kcal, gồm 0,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Jelly candy, fruit jelly có bao nhiêu calo?

50 g Jelly candy, fruit jelly có 156 kcal, gồm 0,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Jelly candy, fruit jelly có bao nhiêu calo?

150 g Jelly candy, fruit jelly có 467 kcal, gồm 0,2 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Jelly candy, fruit jelly có bao nhiêu calo?

200 g Jelly candy, fruit jelly có 622 kcal, gồm 0,2 g đạm, 150 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Jelly candy, fruit jelly có bao nhiêu calo?

250 g Jelly candy, fruit jelly có 778 kcal, gồm 0,3 g đạm, 188 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 9 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ