Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 58 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%

Khoáng chất

  • Magiê 1,1 mg 0%
  • Phốt pho 6,7 mg 1%
  • Kali 13 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3394,9 g77 g0,5 g
50 g50 g1702,4 g39 g0,3 g
150 g150 g5097,3 g115 g0,8 g
200 g200 g6789,8 g154 g1,1 g
250 g250 g84812 g192 g1,3 g

Câu hỏi về Kẹo dẻo

100 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo dẻo có 339 kcal, gồm 4,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo dẻo có 170 kcal, gồm 2,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo dẻo có 509 kcal, gồm 7,3 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo dẻo có 678 kcal, gồm 9,8 g đạm, 154 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo dẻo có 848 kcal, gồm 12 g đạm, 192 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ