Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3274,6 g75 g0,5 g
50 g50 g1642,3 g38 g0,3 g
150 g150 g4916,9 g112 g0,8 g
200 g200 g6549,2 g150 g1 g
250 g250 g81812 g187 g1,3 g

Câu hỏi về Kẹo dẻo

100 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo dẻo có 327 kcal, gồm 4,6 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo dẻo có 164 kcal, gồm 2,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo dẻo có 491 kcal, gồm 6,9 g đạm, 112 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo dẻo có 654 kcal, gồm 9,2 g đạm, 150 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo dẻo có 818 kcal, gồm 12 g đạm, 187 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0198K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ