Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo dẻo
Calo và thông tin dinh dưỡng
cam thảo, dạng cuộn hoặc thanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 76 g 27%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 46 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 3,6 g | 76 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 1,8 g | 38 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 5,4 g | 113 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 7,2 g | 151 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 9,1 g | 189 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo dẻo
Kẹo dẻo làm từ gelatin hay pectin?
Nhiều loại kẹo dẻo có gelatin, thường lấy từ collagen động vật; loại dùng pectin hoặc agar có thể phù hợp với người ăn chay, nhưng hãy xem thành phần để biết chắc.
Bảo quản kẹo dẻo thế nào để không bị cứng hoặc dính?
Đậy kín trong hộp hoặc túi sau khi mở, để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh nắng. Độ ẩm làm kẹo dính, còn không khí khiến kẹo khô và cứng.
Kẹo dẻo có thể dùng để trang trí bánh không?
Có thể đặt lên bánh kem, bánh quy hoặc cupcake, nhưng nên thêm gần lúc dùng: kẹo dễ chảy màu và mềm khi tiếp xúc với kem ẩm. Cắt kẹo bằng kéo sạch để tạo hình nhỏ.
Có thể thay kẹo dẻo bằng gì trong món tráng miệng?
Trong món cần vị trái cây và độ dai, bạn có thể dùng trái cây sấy dẻo; nếu cần lớp thạch mềm, dùng thạch trái cây. Hai loại này không tạo độ đàn hồi giống hệt kẹo dẻo.
Kẹo dẻo có phù hợp với người ăn chay không?
Không phải loại nào cũng phù hợp: gelatin có nguồn gốc động vật, trong khi pectin và agar là chất tạo đông có nguồn gốc thực vật. Tìm tên chất tạo đông trong danh sách thành phần.
Chó có ăn được kẹo dẻo không?
Không nên cho chó ăn. Kẹo có thể gây nghẹn; loại không đường chứa xylitol đặc biệt nguy hiểm cho chó, nên nếu chó lỡ ăn loại này, hãy liên hệ bác sĩ thú y ngay.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ