Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 539 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 59 g —
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 9,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 29,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 199 mg 15%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 539 | 5,9 g | 59 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 458 | 5 g | 50 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 916 | 10 g | 100 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 229 | 2,5 g | 25 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1374 | 15 g | 151 g | 82 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1833 | 20 g | 201 g | 109 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 2,9 g | 30 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 809 | 8,8 g | 89 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 1078 | 12 g | 118 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 1348 | 15 g | 148 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo sô-cô-la trắng Galak549 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la trắng563 kcal / 100 g
- Sô-cô-la trắng529 kcal / 100 g
- Sô-cô-la chip trắnglớp phủ bánh kẹo539 kcal / 100 g
- Kẹo socola ngọt507 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-la506 kcal / 100 g
- Vụn sô cô la trắng458 kcal / 100 g
- Bonbon sô-cô-la trắng Chokitonhân sữa đặc caramel và vụn ngũ cốc469 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la trắng145 kcal / 100 g
- Cốm sô cô la trắng455 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kẹo sô-cô-la trắng
Kẹo sô-cô-la trắng có phải là sô-cô-la thật không?
Kẹo sô-cô-la trắng thường làm từ bơ ca cao, sữa và đường, không có phần bột ca cao tạo màu nâu và vị đắng. Một số loại kẹo dùng chất béo thực vật thay cho bơ ca cao, nên đọc thành phần để biết loại bạn đang mua.
Làm sao để đun chảy kẹo sô-cô-la trắng mà không bị vón?
Băm nhỏ, cho vào bát khô rồi đun cách thủy trên lửa nhỏ; đáy bát không chạm mặt nước. Khuấy khi kẹo vừa mềm và nhấc khỏi nồi khi còn vài miếng chưa tan để nhiệt dư làm tan hết; chỉ một ít nước lọt vào cũng có thể khiến sô-cô-la vón đặc.
Kẹo sô-cô-la trắng có dùng để làm bánh được không?
Được: bạn có thể băm nhỏ trộn vào bột bánh quy, muffin hoặc brownie, hoặc đun chảy để rưới lên dâu tây. Khi nướng, cho kẹo vào gần cuối lúc trộn bột để miếng kẹo còn nguyên hơn; kẹo trắng dễ ngả vàng nếu gặp nhiệt quá cao.
Bảo quản kẹo sô-cô-la trắng thế nào để không bị chảy hay lên mùi?
Giữ kẹo trong bao bì kín, ở nơi mát, khô và tránh nắng, xa các thực phẩm có mùi mạnh. Nếu trời nóng phải để tủ lạnh, bọc kín trước khi cất và để kẹo trở lại nhiệt độ phòng khi vẫn còn bọc để hạn chế hơi nước đọng trên mặt.
Kẹo sô-cô-la trắng hợp với những món nào?
Vị ngọt béo của kẹo hợp với dâu tây, mâm xôi, chanh vàng và các loại hạt rang; chút vị chua hoặc đắng giúp món đỡ ngấy. Bạn có thể dùng kẹo làm lớp phủ bánh, trộn vào bánh quy hoặc rưới lên trái cây.
Có thể thay kẹo sô-cô-la trắng bằng sô-cô-la trắng chip không?
Có, nhất là khi băm kẹo để trộn vào bánh quy hoặc muffin. Chip thường được tạo hình để giữ dáng khi nướng, nên có thể không tan mịn như kẹo sô-cô-la trắng dạng thanh khi dùng làm lớp phủ hoặc nước sốt.
Kẹo sô-cô-la trắng khác sô-cô-la trắng ở điểm nào?
Tên gọi có thể chồng lấn: kẹo sô-cô-la trắng thường là món ngọt dạng viên hoặc thanh, còn sô-cô-la trắng thường chỉ nguyên liệu hay thanh dùng để ăn và nấu nướng. Công thức, hình dạng và độ dễ tan tùy sản phẩm, nên nếu cần làm lớp phủ mịn, hãy chọn loại ghi rõ dùng để nấu hoặc làm bánh.
Nguồn: USDA FoodData Central 167571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ