Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bonbon sô-cô-la trắng Chokito
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân sữa đặc caramel và vụn ngũ cốc
469
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb73 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 3,6 g | 73 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 1,8 g | 37 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 5,4 g | 110 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 938 | 7,2 g | 147 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 9 g | 184 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bonbon sô-cô-la trắng Chokito
100 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có bao nhiêu calo?
100 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có 469 kcal, gồm 3,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có bao nhiêu calo?
50 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có 235 kcal, gồm 1,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có bao nhiêu calo?
150 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có 704 kcal, gồm 5,4 g đạm, 110 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có bao nhiêu calo?
200 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có 938 kcal, gồm 7,2 g đạm, 147 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có bao nhiêu calo?
250 g Bonbon sô-cô-la trắng Chokito có 1173 kcal, gồm 9 g đạm, 184 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0169K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ