Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 446 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4462,9 g80 g13 g
50 g50 g2231,4 g40 g6,5 g
150 g150 g6694,3 g119 g19 g
200 g200 g8925,7 g159 g26 g
250 g250 g11157,2 g199 g32 g

Câu hỏi về Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito

100 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có 446 kcal, gồm 2,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có 223 kcal, gồm 1,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có 669 kcal, gồm 4,3 g đạm, 119 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có 892 kcal, gồm 5,7 g đạm, 159 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Chokito có 1115 kcal, gồm 7,2 g đạm, 199 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0168K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ