Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 0,91 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,6 µg 0%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 1,2 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,9 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 2,3 mg 1%
  • Phốt pho 6,2 mg 0%
  • Kali 38,6 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 0,28 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g852,8 g18 g0,2 g
50 g50 g431,4 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1284,3 g26 g0,2 g
200 g200 g1705,7 g35 g0,3 g
250 g250 g2137,1 g44 g0,4 g

Câu hỏi về Juice jelly

100 g Juice jelly có bao nhiêu calo?

100 g Juice jelly có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Juice jelly có bao nhiêu calo?

50 g Juice jelly có 43 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Juice jelly có bao nhiêu calo?

150 g Juice jelly có 128 kcal, gồm 4,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Juice jelly có bao nhiêu calo?

200 g Juice jelly có 170 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Juice jelly có bao nhiêu calo?

250 g Juice jelly có 213 kcal, gồm 7,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ